menu_book
見出し語検索結果 "máy hút mùi" (1件)
日本語
名換気扇
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
料理するとき、母は換気扇をつける。
swap_horiz
類語検索結果 "máy hút mùi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "máy hút mùi" (1件)
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
料理するとき、母は換気扇をつける。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)